Kết quả NGU Nagoya Nữ vs Setagaya Sfida Nữ, 12h00 ngày 12/09
Kết quả NGU Nagoya Nữ vs Setagaya Sfida Nữ
Đối đầu NGU Nagoya Nữ vs Setagaya Sfida Nữ
Phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây
Phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.85O 2.75
0.97U 2.75
0.771
1.62X
3.802
4.33Hiệp 1-0.25
0.66+0.25
1.06O 1
0.71U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NGU Nagoya Nữ vs Setagaya Sfida Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 17
-
NGU Nagoya Nữ vs Setagaya Sfida Nữ: Diễn biến chính
-
12'0-1
Uchida M. -
25'0-2(OW)
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
NGU Nagoya Nữ vs Setagaya Sfida Nữ: Số liệu thống kê
-
NGU Nagoya NữSetagaya Sfida Nữ
-
9Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
20Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
14Sút ra ngoài9
-
-
7Sút Phạt8
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
4Việt vị0
-
-
1Ném biên0
-
-
81Pha tấn công105
-
-
48Tấn công nguy hiểm53
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 12 | 37 | 36 | B T B T T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 37 | 17 | 20 | 32 | T T T H B B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 32 | H T T T T H |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 31 | 19 | 12 | 32 | B H T H B T |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 29 | H B T H T B |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 27 | 4 | 24 | B H B T T T |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 28 | -5 | 24 | T T T B B H |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | -4 | 20 | T H T B T H |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 29 | -4 | 19 | T H B B B T |
| 10 | Ehime FC (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 33 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 15 | 49 | -34 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 10 | 40 | -30 | 7 | B B B H T T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

