Kết quả Grasshopper vs FC Sion, 00h00 ngày 16/09
Kết quả Grasshopper vs FC Sion
Đối đầu Grasshopper vs FC Sion
Phong độ Grasshopper gần đây
Phong độ FC Sion gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.90O 3
0.84U 3
1.021
3.50X
3.802
1.75Hiệp 1+0.25
0.92-0.25
0.94O 1.25
0.83U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grasshopper vs FC Sion
-
Sân vận động: Letzigrund Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 4
-
Grasshopper vs FC Sion: Diễn biến chính
-
12'0-1
Ylyas Chouaref(Assists:Winsley Boteli) -
40'0-1Baltazar
-
42'Samuel Krasniqi
1-1 -
49'Giotto Morandi(Assists:Manex Gibelalde)
2-1 -
52'Yannick Bettkober2-1
-
56'Luka Mikulić
Manex Gibelalde2-1 -
56'Samuele Bengondo
Giotto Morandi2-1 -
57'2-1Ylyas Chouaref
-
60'Allan Arigoni2-1
-
61'2-1Josias Lukembila
Donat Rrudhani -
61'2-1Rilind Nivokazi
Franck Surdez -
62'2-1Numa Lavanchy
-
63'2-2
Rilind Nivokazi(Assists:Josias Lukembila) -
67'Nikolas Muci
Young-Jun Lee2-2 -
67'Kenzo Goudmijn
Oscar Clemente2-2 -
69'2-3
Rilind Nivokazi(Assists:Josias Lukembila) -
70'Nico Rissi
Allan Arigoni2-3 -
70'2-3Fode Sylla
Ali Kabacalman -
75'2-3Benjamin Kololli
Winsley Boteli -
75'2-3Theo Berdayes
Ylyas Chouaref -
77'Bujar Pllana2-3
-
82'2-4
Fode Sylla(Assists:Benjamin Kololli) -
90'2-5
Josias Lukembila(Assists:Theo Berdayes)
-
Grasshopper vs FC Sion: Đội hình chính và dự bị
-
Grasshopper4-3-3FC Sion4-2-3-11Marvin Hubel34Allan Arigoni44Bujar Pllana58Yannick Bettkober28Simone Stroscio6Amir Abrashi66Manex Gibelalde10Oscar Clemente17Samuel Krasniqi18Young-Jun Lee11Giotto Morandi13Winsley Boteli7Ylyas Chouaref77Donat Rrudhani19Franck Surdez88Ali Kabacalman8Baltazar14Numa Lavanchy5Noe Sow17Jan Kronig6Marquinhos Cipriano1Anthony Racioppi
- Đội hình dự bị
-
60Samuele Bengondo20Diego Ferrazza24Kenzo Goudmijn71Justin Hammel23Samuel Marques4Luka Mikulić9Nikolas Muci55Dominik Papic57Nico RissiTheo Berdayes 29Liam Chipperfield 21Nias Hefti 20Benjamin Kololli 10Josias Lukembila 9Rilind Nivokazi 33Francesco Ruberto 12Fode Sylla 37Lorenzo Villa 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Giorgio ContiniDavid Bettoni
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Grasshopper vs FC Sion: Số liệu thống kê
-
GrasshopperFC Sion
-
1Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút1
-
-
9Sút Phạt16
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
414Số đường chuyền540
-
-
77%Chuyền chính xác86%
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị3
-
-
2Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn17
-
-
21Ném biên19
-
-
2Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công8
-
-
15Thử thách7
-
-
0Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn5
-
-
24Long pass37
-
-
94Pha tấn công83
-
-
26Tấn công nguy hiểm35
-
-
2Cơ hội lớn6
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
48Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng3.48
-
-
0.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.5
-
-
0xG Set Play0.98
-
-
0.32Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền3.48
-
-
0.81Cú sút trúng đích2.91
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
8Số quả tạt chính xác18
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
20Phá bóng24
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | FC Sion | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 13 | 9 | 18 | T B T T T T |
| 3 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 8 | Grasshopper | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 19 | -7 | 8 | B B T H T B |
| 9 | Servette | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

