Kết quả Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren
Nhận định, Soi kèo Tianjin Jinmen Tiger vs Liaoning Tieren 18h00 ngày 12/9: Đại chiến nhóm đèn đỏ
Đối đầu Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren
Phong độ Tianjin Tigers gần đây
Phong độ Liaoning Tieren gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.79O 2.5
0.92U 2.5
0.881
2.19X
3.202
2.82Hiệp 1+0
0.78-0
1.11O 1
0.87U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren
-
Sân vận động: Tianjin Teda Football Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 18
-
Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren: Diễn biến chính
-
3'Wang Qiuming(Reason:Goal Disallowed - offside)0-0
-
10'Aitor Córdoba(Assists:Xadas)
1-0 -
46'1-0Zang Yifeng
Dilmurat Mawlanyaz -
62'Ji Shengpan
Wang Qiuming1-0 -
62'Chen Zhexuan
Huang Jiahui1-0 -
66'Xinghan Wu
Sun Ming Him1-0 -
76'Wang Zhenghao
Ba Dun1-0 -
76'Guilherme Schettine
Alberto Quiles1-0 -
79'1-0Haoran Li
Chen Binbin -
79'1-0Tian YiNong
Li Tixiang -
88'1-0Jiarun Gao
Felipe Bezerra Rodrigues -
88'1-0Dinghao Yan
Ange Samuel
-
Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren: Đội hình chính và dự bị
-
Tianjin Tigers4-4-2Liaoning Tieren3-4-325Bingliang Yan31Sun Ming Him6Wang Xianjun18Aitor Córdoba11Xie Weijun14Huang Jiahui10Cristian Salvador30Wang Qiuming29Ba Dun8Xadas9Alberto Quiles7Ange Samuel9Guy Carel Mbenza Kamboleke47Jefferson Pereira5Dilmurat Mawlanyaz10Takahiro Kunimoto18Li Tixiang11Chen Binbin3Ximing Pan26Yuan Mincheng15Felipe Bezerra Rodrigues29Zhang Yanru
- Đội hình dự bị
-
24Chen Zhexuan7Guilherme Schettine28Guo Hao20Ji Shengpan38Li Shuaiqi19Liu Junxian16Shuai Liu22Yongjia Li21Qi Yuxi40Shi Yan3Wang Zhenghao17Xinghan WuJiarun Gao 27Han Rongze 21Haoran Li 35Shenghan Pang 30De ao Tian 36Tian YiNong 33Tian Yuda 17Xu Dong 28Dinghao Yan 8Zang Yifeng 14Zhang Hongfu 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yu GenweiSeo Jung Won
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Tianjin Tigers vs Liaoning Tieren: Số liệu thống kê
-
Tianjin TigersLiaoning Tieren
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
13Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
4Cản sút2
-
-
9Sút Phạt15
-
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
267Số đường chuyền601
-
-
73%Chuyền chính xác84%
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
5Thay người5
-
-
6Đánh chặn3
-
-
9Ném biên35
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
18Thử thách5
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass34
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
69Pha tấn công138
-
-
29Tấn công nguy hiểm50
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
52Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
0.84Cú sút trúng đích0.16
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
15Số quả tạt chính xác26
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
49Phá bóng12
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 35 | -2 | 27 | H B H H H H |
| 13 | Tianjin Tigers | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 4 | 25 | B B H H T T |
| 14 | Liaoning Tieren | 26 | 7 | 4 | 15 | 34 | 47 | -13 | 25 | B B H B B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 25 | 5 | 11 | 9 | 38 | 42 | -4 | 21 | H B H T H H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

